Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. de rien

de rien

/də ʁjɛ̃/
không có gì

— Merci pour ton aide ! — De rien !

— Cảm ơn anh đã giúp đỡ! — Không có gì!


thông thường

Câu trả lời khi ai đó cảm ơn bạn, nghĩa là 'không cần cảm ơn' hoặc 'không có gì'

— Tu m'as sauvé la vie ! — De rien, c'est normal.

— Anh đã cứu mạng tôi! — Không có gì, đó là bình thường.

— Merci pour le cadeau ! — De rien, je t'en prie.

— Cảm ơn quà tặng! — Không có gì, tôi rất vui.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân.

Cụm từ kết hợp

de rienkhông có gì

Từ đồng nghĩa

je t'en priepas de quoic'est normal

Cụm từ liên quan

je t'en priecụm từ
không có gì
pas de quoicụm từ
không có gì

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Cụm từ này rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là khi bạn giúp đỡ ai đó và họ cảm ơn bạn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Cụm từ này chủ yếu dùng trong giao tiếp nói, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'rien' (không có gì) kết hợp với 'de' (của) để tạo thành một cụm từ biểu thị sự từ chối nhận cảm ơn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để trả lời khi người khác cảm ơn bạn, thể hiện sự lịch sự và thân thiện.

Phân tích từ

de
của
preposition
+
rien
không có gì
noun
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.