Looking up...
Le gouvernement a annoncé le déconfinement progressif.
Chính phủ đã thông báo về sự giãn cách xã hội dần dần.
Sự chấm dứt hoặc giảm bớt các biện pháp giãn cách xã hội, thường được thực hiện sau một thời gian hạn chế di chuyển và tiếp xúc để kiểm soát dịch bệnh.
Après plusieurs semaines de confinement, le déconfinement a été mis en place.
Sau vài tuần bị phong tỏa, chính phủ đã thực hiện sự giãn cách xã hội.
Thường được áp dụng trong bối cảnh dịch bệnh như COVID-19.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thông báo của chính phủ về biện pháp chống dịch.
Từ ghép từ tiền tố 'dé-' (nghĩa là 'chấm dứt') và 'confinement' (phong tỏa).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng và chính trị.