Looking up...
La crise économique a touché des millions de personnes.
Sự khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Một tình trạng nghiêm trọng và đột ngột, thường dẫn đến sự bất ổn hoặc sự suy sụp trong một lĩnh vực nhất định.
Le pays traverse une crise politique majeure.
Quốc gia đang trải qua một khủng hoảng chính trị nghiêm trọng.
Elle a fait une crise d'angoisse après l'accident.
Cô ấy đã trải qua một cơn hoảng loạn sau tai nạn.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình trạng nghiêm trọng trong kinh tế, chính trị, xã hội hoặc sức khỏe.
Từ 'crise' thường được sử dụng để mô tả các tình trạng nghiêm trọng và đột ngột, nên hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
'Crise' thường mô tả một tình trạng nghiêm trọng nhưng có thể được giải quyết, trong khi 'catastrophe' thường mô tả một tình trạng không thể khắc phục.
Từ tiếng Pháp 'crise' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'κρίσις' (krisis), có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'điểm quyết định'.
Từ 'crise' thường được sử dụng để mô tả các tình trạng nghiêm trọng và đột ngột, có thể ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau.