Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. crise

crise

/kʁiz/
sự khủng hoảng

La crise économique a touché des millions de personnes.

Sự khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng đến hàng triệu người.


chung

Một tình trạng nghiêm trọng và đột ngột, thường dẫn đến sự bất ổn hoặc sự suy sụp trong một lĩnh vực nhất định.

Le pays traverse une crise politique majeure.

Quốc gia đang trải qua một khủng hoảng chính trị nghiêm trọng.

Elle a fait une crise d'angoisse après l'accident.

Cô ấy đã trải qua một cơn hoảng loạn sau tai nạn.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình trạng nghiêm trọng trong kinh tế, chính trị, xã hội hoặc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

crise économiquekhủng hoảng kinh tếcrise politiquekhủng hoảng chính trịcrise d'identitékhủng hoảng danh tính

Từ đồng nghĩa

catastrophechaoseffondrement

Từ trái nghĩa

stabilitécalmeéquilibre

Cụm từ liên quan

faire une crisecụm từ
trải qua một cơn khủng hoảng
sortir de la crisecụm từ
vượt qua khủng hoảng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'crise' thường được sử dụng để mô tả các tình trạng nghiêm trọng và đột ngột, nên hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'crise' và 'catastrophe'

'Crise' thường mô tả một tình trạng nghiêm trọng nhưng có thể được giải quyết, trong khi 'catastrophe' thường mô tả một tình trạng không thể khắc phục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'crise' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'κρίσις' (krisis), có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'điểm quyết định'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'crise' thường được sử dụng để mô tả các tình trạng nghiêm trọng và đột ngột, có thể ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau.

Phân tích từ

crise
khủng hoảng
root
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.