Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. courir

courir

/ku.ʁiʁ/
chạy

Je cours tous les matins.

Tôi chạy mỗi buổi sáng.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả việc chạy nhanh hoặc di chuyển nhanh.
¶ Nghĩa đen
Chạy bằng chân.
Phân tích nghĩa đen
courchạy+-irđộng từ không định
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người chạy nhanh hoặc di chuyển nhanh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người chạy để bắt xe buýt hoặc tập thể dục.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Pháp, 'courir' thường được sử dụng để mô tả việc chạy nhanh hoặc tập thể dục.
thông thường

Di chuyển nhanh bằng chân, thường là để đến một nơi nào đó hoặc để tập thể dục.

Il court pour attraper le bus.

Anh ấy chạy để bắt xe buýt.

Les enfants courent dans le parc.

Các em bé chạy trong công viên.

Thường được sử dụng để mô tả việc chạy nhanh hoặc tập thể dục.

thông thường

Đi nhanh bằng xe hoặc phương tiện khác.

Elle court en voiture pour arriver à temps.

Cô ấy lái xe nhanh để kịp giờ.

Dùng để mô tả việc di chuyển nhanh bằng phương tiện.

thông thường

Chạy trốn, trốn đi.

Il a couru pour échapper aux voleurs.

Anh ấy chạy để trốn khỏi những tên trộm.

Dùng để mô tả việc chạy trốn khỏi một tình huống nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

courir un risquemạo hiểmcourir aprèsđua nhaucourir comme un dératéchạy như điên

Từ đồng nghĩa

galoperfilerfuir

Từ trái nghĩa

marcherrester

Cụm từ liên quan

courir après son ombrethành ngữ
đua theo bóng mình
courir à sa pertethành ngữ
chạy thẳng vào tai họa

Mẹo hay

Sử dụng 'courir' với các động từ khác

'Courir' thường được sử dụng với các động từ như 'attraper', 'échapper', và 'fuir' để mô tả các hành động liên quan đến việc chạy.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'courir' và 'marcher'

'Courir' mô tả việc chạy nhanh, trong khi 'marcher' mô tả việc đi bộ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'currere' có nghĩa là 'chạy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'courir' thường được sử dụng để mô tả việc chạy nhanh hoặc di chuyển nhanh. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả việc chạy trốn.

Phân tích từ

cour
chạy
root
+
-ir
động từ không định
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.