Looking up...
Je cours tous les matins.
Tôi chạy mỗi buổi sáng.
Di chuyển nhanh bằng chân, thường là để đến một nơi nào đó hoặc để tập thể dục.
Il court pour attraper le bus.
Anh ấy chạy để bắt xe buýt.
Les enfants courent dans le parc.
Các em bé chạy trong công viên.
Thường được sử dụng để mô tả việc chạy nhanh hoặc tập thể dục.
Đi nhanh bằng xe hoặc phương tiện khác.
Elle court en voiture pour arriver à temps.
Cô ấy lái xe nhanh để kịp giờ.
Dùng để mô tả việc di chuyển nhanh bằng phương tiện.
Chạy trốn, trốn đi.
Il a couru pour échapper aux voleurs.
Anh ấy chạy để trốn khỏi những tên trộm.
Dùng để mô tả việc chạy trốn khỏi một tình huống nguy hiểm.
'Courir' thường được sử dụng với các động từ như 'attraper', 'échapper', và 'fuir' để mô tả các hành động liên quan đến việc chạy.
'Courir' mô tả việc chạy nhanh, trong khi 'marcher' mô tả việc đi bộ.
Từ gốc Latinh 'currere' có nghĩa là 'chạy'.
Từ 'courir' thường được sử dụng để mô tả việc chạy nhanh hoặc di chuyển nhanh. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả việc chạy trốn.