adversaire
đối thủIl a battu son adversaire au tennis.
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong môn tennis.
chung
Người hoặc nhóm đối lập, đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc tranh luận.
Dans ce match, l'adversaire était très fort.
Trong trận đấu này, đối thủ rất mạnh.
Les deux adversaires ont signé un accord après des mois de négociations.
Hai đối thủ đã ký một thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.
Thường dùng trong thể thao, kinh doanh, hoặc tranh luận.
Cụm từ kết hợp
affronter un adversaiređối đầu với đối thủbattre un adversaiređánh bại đối thủun adversaire redoutablemột đối thủ đáng sợ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong thể thao
Trong thể thao, 'adversaire' thường dùng để chỉ đối thủ trong một trận đấu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'adversarius', có nghĩa là 'đối lập' hoặc 'người đối lập'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc đối đầu.
Từ Điển Pháp Việt