Looking up...
Mes camarades de classe sont très sympas.
Các bạn cùng lớp của tôi rất thân thiện.
Người bạn, người bạn thân hoặc đồng nghiệp.
Nous avons passé une soirée avec nos camarades.
Chúng tôi đã dành một buổi tối với những người bạn.
Từ này thường được sử dụng để chỉ bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Từ 'camarade' thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.
Từ gốc Latin 'camera' (phòng) và 'rad' (người), ban đầu chỉ người cùng phòng, sau đó mở rộng ra bạn bè.
Từ này có thể dùng cho bạn bè hoặc đồng nghiệp, tùy theo ngữ cảnh.