accourir
chạy đếnLes enfants ont accouru vers le parc dès qu'ils ont entendu les rires.
Bọn trẻ chạy ngay đến công viên ngay khi nghe thấy tiếng cười.
chạy nhanh đến một nơi nào đó vì có điều gì đó thu hút sự chú ý
Les pompiers sont accourus sur les lieux de l'accident.
Lực lượng cứu hỏa đã chạy đến hiện trường vụ tai nạn.
Elle accourut à la fenêtre en entendant un bruit.
Cô ấy chạy ngay đến cửa sổ khi nghe thấy tiếng động.
Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc khi có sự kiện bất ngờ xảy ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ghi nhớ nhanh
Hãy liên tưởng 'accourir' với hình ảnh ai đó chạy nhanh về phía bạn khi nghe thấy tiếng động bất ngờ. Từ này thường đi kèm với các từ chỉ sự khẩn cấp như 'urgence', 'danger', 'appel'.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'courir'
'Courir' chỉ hành động chạy nói chung, trong khi 'accourir' nhấn mạnh sự chạy đến một nơi cụ thể vì lý do quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'accurrere' (chạy đến), gồm 'ad-' (đến) + 'currere' (chạy).
Ghi chú sử dụng
Động từ này thường đi kèm với giới từ 'vers' (đến chỗ nào) hoặc 'à' (đến nơi nào). Không dùng trong ngữ cảnh bình thường như 'đi bộ' mà chỉ khi có sự khẩn cấp hoặc hứng thú đột ngột.