Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. Qatar

Qatar

/kaˈtaʁ/
Qatar

Le Qatar est un pays riche en ressources naturelles.

Qatar là một nước giàu tài nguyên thiên nhiên.


trang trọng

Một quốc gia trên bán đảo Ả Rập, nằm ở Tây Nam Á, giáp với Vịnh Ba Tư. Thủ đô là Doha.

Le Qatar est connu pour ses gratte-ciel modernes et ses traditions culturelles.

Qatar nổi tiếng với các tòa nhà chọc trời hiện đại và truyền thống văn hóa.

Qatar là một trong những nước giàu nhất thế giới nhờ dầu mỏ và khí đốt.

thông thường

Một quốc gia có ảnh hưởng lớn trong các sự kiện thể thao quốc tế, đặc biệt là bóng đá.

Le Qatar a organisé la Coupe du Monde de football en 2022.

Qatar đã tổ chức Giải vô địch bóng đá thế giới năm 2022.

Qatar đã đầu tư lớn vào thể thao để tăng cường hình ảnh quốc tế.

Cụm từ kết hợp

le QatarQatarla Coupe du Monde au QatarGiải vô địch bóng đá thế giới tại Qatar

Từ đồng nghĩa

État du QatarÉmirats du Qatar

Cụm từ liên quan

le pétrole qataricụm từ
dầu mỏ của Qatar
la politique étrangère du Qatarcụm từ
chính sách đối ngoại của Qatar

Mẹo hay

Địa lý và kinh tế

Qatar là một trong những nước giàu dầu mỏ và khí đốt nhất thế giới.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về Qatar, hãy nhớ rằng đây là một quốc gia độc lập, không phải là một phần của Ả Rập Xê Út.

Nguồn gốc từ

Tên 'Qatar' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'đất ngập nước' hoặc 'vùng đất thấp'.

Ghi chú sử dụng

Qatar thường được gọi tắt là 'Qatar' trong tiếng Việt, không cần viết hoa nếu không ở đầu câu.

Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.