Looking up...
Pendant la pandémie, beaucoup de gens ont dû faire une quatorzaine.
Trong đại dịch, rất nhiều người phải cách ly 14 ngày.
Thời gian cách ly hoặc tự cách ly kéo dài 14 ngày, thường do lý do y tế như bệnh dịch.
Les voyageurs en provenance de zones à risque doivent respecter une quatorzaine à leur arrivée.
Du khách đến từ khu vực nguy cơ phải tuân thủ cách ly 14 ngày khi đến nơi.
Thường dùng trong ngữ cảnh dịch bệnh hoặc kiểm dịch.
Quatorzaine chỉ dùng cho 14 ngày, không dùng cho thời gian khác.
Từ gốc Latin 'quattuordecim' (mười bốn) + hậu tố '-aine' (dùng để chỉ thời gian).
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kiểm dịch. Không dùng cho thời gian cách ly ngắn hơn hoặc dài hơn 14 ngày.