être nom
được gọi làIl est un nom célèbre.
Anh ấy được gọi là một tên nổi tiếng.
trang trọng
Được gọi là hoặc được biết đến với một tên hoặc danh hiệu nhất định.
Elle est un nom synonyme de succès.
Cô ấy được gọi là một tên đồng nghĩa với thành công.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để chỉ danh tính hoặc danh tiếng của một người hoặc vật.
Cụm từ kết hợp
être un nomđược gọi làporter un nommang tên
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ 'être' có nghĩa là 'là' và 'nom' có nghĩa là 'tên'. Cụm từ này kết hợp hai từ này để chỉ sự liên kết giữa một tên và danh tính của một người hoặc vật.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để nhấn mạnh danh tính hoặc danh tiếng của một người hoặc vật.
Phân tích từ
être
là
verbnom
tên
nounTừ Điển Pháp Việt