être en train de

/ɛtʁ ɑ̃ tʁɛ̃ də/
đang làm gì đó

Il est en train de lire un livre.

Anh ấy đang đọc một cuốn sách.


thông thường

Dùng để chỉ một hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại, thường liên quan đến một quá trình hoặc hoạt động đang được thực hiện.

Elle est en train de préparer le dîner.

Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối.

Nous sommes en train de discuter de ce projet.

Chúng tôi đang thảo luận về dự án này.

Thường được sử dụng trong các câu hiện tại tiếp diễn (présent continu) để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.

Cụm từ kết hợp

être en train de faiređang làm gì đóêtre en train de parlerđang nói chuyện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'être en train de' khi muốn nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không chỉ kết quả.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Luôn kết hợp với động từ ở dạng nguyên mẫu (infinitif) sau 'de'.

Nguồn gốc từ

Từ 'être' (tồn tại) kết hợp với 'en train de' (trong quá trình) để tạo thành một cấu trúc ngữ pháp chỉ hành động đang diễn ra.

Ghi chú sử dụng

Cấu trúc này thường được sử dụng trong các câu hiện tại tiếp diễn (présent continu) để mô tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Phân tích từ

être
tồn tại
root
+
en train de
trong quá trình
phrase
Từ Điển Pháp Việt