Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. no

no

/no/
không

No quiero ir al cine hoy.

Tôi không muốn đi xem phim hôm nay.


trang trọngthông thường

Từ phủ định, dùng để từ chối hoặc phủ nhận một điều gì đó.

No tengo tiempo para eso.

Tôi không có thời gian cho điều đó.

¿Quieres café? — No, gracias.

Bạn muốn uống cà phê không? — Không, cảm ơn.

Dùng để trả lời phủ định hoặc bác bỏ một đề nghị, câu hỏi, hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

no quierotôi không muốnno puedotôi không thểno tengotôi không có

Từ đồng nghĩa

ningúnjamásnunca

Từ trái nghĩa

síafirmativoaceptar

Cụm từ liên quan

no hay problemacụm từ
không có vấn đề
no importacụm từ
không quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng 'no' để phủ định

'No' thường đứng trước động từ hoặc danh từ để phủ định một câu. Ví dụ: 'No tengo hambre' (Tôi không đói).

Quy tắc vàng

Vị trí của 'no'

'No' thường đứng trước động từ hoặc danh từ để phủ định. Ví dụ: 'No quiero' (Tôi không muốn), 'No tengo' (Tôi không có).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'non', có nghĩa là 'không'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'no' thường được dùng để phủ định một câu hoặc một phần của câu. Nó thường đứng trước động từ hoặc danh từ.

Phân tích từ

no
không
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Esplora altre parole Spanish→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.