normal

/noɾˈmal/
bình thường

Todo parece normal hoy.

Hiện tại mọi thứ đều bình thường.


chung

Tính chất bình thường, không có gì bất thường.

El clima está normal para esta época del año.

Thời tiết hiện tại bình thường cho mùa này.

Dùng để mô tả tình trạng bình thường, không có gì lạ.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, chỉ số hoặc tình trạng trong phạm vi bình thường.

Los resultados de los análisis son normales.

Kết quả xét nghiệm bình thường.

Trong y học, 'normal' thường dùng để chỉ các chỉ số trong phạm vi bình thường.

Cụm từ kết hợp

estar normalbình thườngvolver a la normalidadtrở về bình thường

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

volver a la normalidadcụm từ
trở về bình thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong tiếng Việt, 'normal' trong y học thường được dịch là 'bình thường' theo các tiêu chuẩn y khoa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'normalis', có nghĩa là 'thuộc về thước đo', từ 'norma' (thước đo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'normal' thường được dịch là 'bình thường', nhưng trong ngữ cảnh y học, nó có thể có nghĩa là 'bình thường' theo các tiêu chuẩn y khoa.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt