Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ligón

ligón

/liˈɣon/
người hấp dẫn

Es un ligón, siempre conquista a las chicas.

Anh ấy là một người hấp dẫn, luôn quyến rũ các cô gái.


thông thường

Người có khả năng quyến rũ hoặc hấp dẫn người khác, thường được dùng để mô tả nam giới.

Mi hermano es un ligón, siempre tiene una novia nueva.

Anh trai tôi là một người hấp dẫn, luôn có bạn gái mới.

No te dejes engañar por su sonrisa, es un ligón profesional.

Đừng bị lừa bởi nụ cười của anh ấy, anh ấy là một chuyên gia quyến rũ.

Thường được dùng trong ngữ cảnh lóng hoặc hài hước.

Cụm từ kết hợp

ser un ligónlà một người hấp dẫnligón profesionalchuyên gia quyến rũ

Từ đồng nghĩa

conquistadordonjuánseductor

Từ trái nghĩa

aburridososo

Cụm từ liên quan

ligarcụm từ
quyến rũ, hấp dẫn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lóng hoặc hài hước, nên hãy sử dụng nó một cách cẩn thận để tránh gây hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Từ lóng

Từ này là từ lóng và có thể không được chấp nhận trong các bối cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và thường được dùng để mô tả người có khả năng quyến rũ người khác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lóng hoặc hài hước, và có thể mang tính miệt thị nếu được dùng trong bối cảnh không phù hợp.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Esplora altre parole Spanish→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.