Looking up...
El letrado presentó su defensa ante el tribunal.
Luật sư đã trình bày biện hộ của mình trước tòa án.
Người có chuyên môn về luật, thường là luật sư hoặc chuyên gia pháp lý.
El letrado analizó el contrato con gran detalle.
Luật sư đã phân tích hợp đồng một cách chi tiết.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật.
Lưu ý rằng 'letrado' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'litteratus' có nghĩa là 'học giả' hoặc 'người có học'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'letrado' thường được dùng để chỉ người có chuyên môn về luật, khác với 'abogado' (luật sư) hoặc 'jurista' (chuyên gia pháp lý).