interpretación
sự diễn giảiLa interpretación de este poema es muy compleja.
Sự diễn giải bài thơ này rất phức tạp.
Sự diễn giải hoặc giải thích ý nghĩa của một văn bản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc một hiện tượng.
El actor dio una interpretación magistral de Hamlet.
Diễn viên đã diễn xuất một cách tuyệt vời trong vai Hamlet.
La interpretación de los sueños es un tema fascinante.
Sự giải thích về giấc mơ là một chủ đề thú vị.
Thường dùng trong văn học, nghệ thuật, và tâm lý học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật
Thường dùng để mô tả cách diễn viên diễn xuất hoặc cách giải thích một tác phẩm nghệ thuật.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'interpretación' và 'explicación'
'Interpretación' thường liên quan đến sự diễn giải ý nghĩa, còn 'explicación' là sự giải thích chi tiết.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'interpretatio', có nghĩa là 'sự giải thích'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, nghệ thuật, và tâm lý học để mô tả sự giải thích hoặc diễn giải ý nghĩa của một tác phẩm hoặc hiện tượng.