Looking up...
Ese suceso fue insólito.
Sự việc đó thật kỳ lạ.
không bình thường, lạ thường, gây ngạc nhiên
Fue una reacción insólita de la audiencia.
Đó là một phản ứng kỳ lạ của khán giả.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng bất ngờ, không thường gặp.
Từ tiếng Latinh 'insolitus', gồm tiền tố 'in-' (không) + 'solitus' (thông thường).
Có thể dùng như tính từ hoặc danh từ để chỉ điều gì đó bất thường; thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.