wrist
cổ tayShe twisted her wrist while playing tennis.
Cô ấy vặn cổ tay khi đang chơi quần vợt.
trang trọng
Phần của tay nối tay với cánh tay, bao gồm xương và các cơ liên kết.
The doctor examined his wrist for any signs of injury.
Bác sĩ kiểm tra cổ tay của anh ấy để tìm dấu hiệu bị thương.
Thường dùng để chỉ phần của tay có thể mắc các chấn thương như gãy, vặn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'wrist' với 'forearm' (cánh tay dưới). 'Wrist' chỉ phần nối tay với cánh tay.
Quy tắc vàng
Chấn thương cổ tay
Nếu bị đau hoặc vặn cổ tay, nên nghỉ ngơi và kiểm tra với bác sĩ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'wrist' có nguồn gốc từ tiếng German 'wrist' có nghĩa là 'cổ tay'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'wrist' thường được dùng để chỉ phần của tay có thể mắc các chấn thương như gãy, vặn. Trong tiếng Việt, 'cổ tay' là từ thông dụng nhất.
Phân tích từ
wrist
cổ tay
rootTừ Điển Anh Việt