volunteer profiles
hồ sơ tình nguyện viênThe organization maintains detailed volunteer profiles to match skills with needs.
Tổ chức này duy trì hồ sơ tình nguyện viên chi tiết để khớp kỹ năng với nhu cầu.
Hồ sơ chứa thông tin về tình nguyện viên, bao gồm kỹ năng, kinh nghiệm, sở thích và thông tin liên lạc.
Each volunteer profile includes a section about their availability.
Mỗi hồ sơ tình nguyện viên có một phần về sự sẵn sàng của họ.
Thông tin này thường được sử dụng để phân công nhiệm vụ phù hợp với từng tình nguyện viên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Tạo hồ sơ tình nguyện viên hiệu quả
Hãy bao gồm kỹ năng, kinh nghiệm và sở thích chi tiết để tổ chức có thể phân công nhiệm vụ phù hợp.
Quy tắc vàng
Bảo mật thông tin
Luôn đảm bảo thông tin cá nhân trong hồ sơ tình nguyện viên được bảo mật và sử dụng đúng mục đích.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'volunteer' (tình nguyện viên) và 'profiles' (hồ sơ).
Ghi chú sử dụng
Thông thường được sử dụng trong tổ chức phi lợi nhuận hoặc các chương trình tình nguyện để quản lý và phân công tình nguyện viên.