Looking up...
He has a vice for gambling.
Anh ta có một thói xấu là đánh bạc.
Thói xấu hoặc thói quen có hại cho sức khỏe hoặc xã hội.
Smoking is a common vice among teenagers.
Hút thuốc là một thói xấu phổ biến ở thanh thiếu niên.
Thường dùng để chỉ các thói quen có hại như uống rượu, hút thuốc, đánh bạc.
Vị trí hoặc chức vụ phụ trợ, thường dưới quyền của một người khác.
The vice president will take over if the president is absent.
Phó tổng thống sẽ thay thế nếu tổng thống vắng mặt.
Trong ngữ cảnh chính thức, 'vice' có thể dùng để chỉ chức vụ phụ.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'vice' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa 'thói xấu' và 'chức vụ phụ'.
Từ gốc Latin 'vitium' có nghĩa là 'sự khuyết tật' hoặc 'sự sai sót'.
Trong tiếng Anh, 'vice' có thể dùng để chỉ cả thói xấu lẫn chức vụ phụ, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'thói xấu'.