Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unplanned expenditure

unplanned expenditure

/ʌnˈplænd ɪkˈspɛn.dɪ.tʃər/
chi tiêu ngoài dự toán

The company faced unexpected losses due to unplanned expenditure on marketing campaigns.

Công ty phải đối mặt với thua lỗ ngoài dự kiến do chi tiêu ngoài dự toán cho các chiến dịch tiếp thị.


Tài chính
trang trọng

Khoản chi tiêu không nằm trong kế hoạch tài chính ban đầu, phát sinh ngoài dự toán.

Due to unplanned expenditure on repairs, the project's budget was exceeded.

Do khoản chi tiêu ngoài dự toán cho sửa chữa, ngân sách dự án đã bị vượt quá.

The government allocated additional funds to cover unplanned expenditures in healthcare.

Chính phủ đã phân bổ thêm ngân sách để chi trả cho các khoản chi tiêu ngoài dự toán trong lĩnh vực y tế.

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, quản lý ngân sách hoặc phân tích kinh tế.

Cụm từ kết hợp

reduce unplanned expendituregiảm chi tiêu ngoài dự toánunplanned expenditure budgetngân sách chi tiêu ngoài dự toántrack unplanned expendituretheo dõi chi tiêu ngoài dự toán

Từ đồng nghĩa

unexpected expenseunbudgeted spendingunplanned expenseunforeseen cost

Từ trái nghĩa

planned expenditurebudgeted spendingscheduled expense

Cụm từ liên quan

cost overruncụm từ
chi phí vượt dự toán
budget variancecụm từ
chênh lệch ngân sách

Mẹo hay

Phân biệt 'unplanned expenditure' và 'unexpected expense'

'Unplanned expenditure' ám chỉ khoản chi tiêu không nằm trong kế hoạch ban đầu, trong khi 'unexpected expense' là khoản chi phí phát sinh không lường trước được. Ví dụ: Mua sắm thiết bị mới ngoài kế hoạch là 'unplanned expenditure', nhưng chi phí sửa chữa đột xuất do hỏng hóc là 'unexpected expense'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo tài chính, quản lý ngân sách hoặc phân tích kinh tế. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản quản lý tài chính, báo cáo ngân sách hoặc thảo luận về kiểm soát chi tiêu. Không nên nhầm lẫn với 'unexpected expense' (chi phí bất ngờ) vì 'unplanned expenditure' nhấn mạnh tính không nằm trong kế hoạch ban đầu, trong khi 'unexpected expense' có thể bao gồm cả những khoản chi phí không lường trước được nhưng không nhất thiết phải nằm ngoài dự toán.

Phân tích từ

unplanned
không được lên kế hoạch trước
adjective
+
expenditure
khoản chi tiêu
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.