Looking up...
The company faced unexpected losses due to unplanned expenditure on marketing campaigns.
Công ty phải đối mặt với thua lỗ ngoài dự kiến do chi tiêu ngoài dự toán cho các chiến dịch tiếp thị.
Khoản chi tiêu không nằm trong kế hoạch tài chính ban đầu, phát sinh ngoài dự toán.
Due to unplanned expenditure on repairs, the project's budget was exceeded.
Do khoản chi tiêu ngoài dự toán cho sửa chữa, ngân sách dự án đã bị vượt quá.
The government allocated additional funds to cover unplanned expenditures in healthcare.
Chính phủ đã phân bổ thêm ngân sách để chi trả cho các khoản chi tiêu ngoài dự toán trong lĩnh vực y tế.
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, quản lý ngân sách hoặc phân tích kinh tế.
'Unplanned expenditure' ám chỉ khoản chi tiêu không nằm trong kế hoạch ban đầu, trong khi 'unexpected expense' là khoản chi phí phát sinh không lường trước được. Ví dụ: Mua sắm thiết bị mới ngoài kế hoạch là 'unplanned expenditure', nhưng chi phí sửa chữa đột xuất do hỏng hóc là 'unexpected expense'.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo tài chính, quản lý ngân sách hoặc phân tích kinh tế. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản quản lý tài chính, báo cáo ngân sách hoặc thảo luận về kiểm soát chi tiêu. Không nên nhầm lẫn với 'unexpected expense' (chi phí bất ngờ) vì 'unplanned expenditure' nhấn mạnh tính không nằm trong kế hoạch ban đầu, trong khi 'unexpected expense' có thể bao gồm cả những khoản chi phí không lường trước được nhưng không nhất thiết phải nằm ngoài dự toán.