unknown
không rõThe origin of this artifact remains unknown.
Nguồn gốc của vật dụng này vẫn còn không rõ.
Không biết, không rõ, chưa được xác định.
The suspect's whereabouts are unknown.
Nơi ở của nghi phạm vẫn chưa rõ.
She left without saying where she was going; her destination was unknown.
Cô ấy đi mà không nói đi đâu; nơi đến của cô ấy vẫn chưa rõ.
Thường dùng để mô tả sự thiếu thông tin hoặc sự bí ẩn.
Chưa được công bố hoặc chưa được công nhận.
The results of the investigation are still unknown to the public.
Kết quả điều tra vẫn chưa được công bố với công chúng.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong báo cáo, tài liệu pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Unknown' thường dùng để mô tả sự thiếu thông tin, trong khi 'unidentified' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'unidentified'
'Unknown' chỉ ra sự thiếu thông tin, còn 'unidentified' thường dùng khi có sự nghi ngờ hoặc điều tra.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ignotus' (không biết, không rõ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'unknown' thường dùng để mô tả sự thiếu thông tin hoặc sự bí ẩn. Trong tiếng Việt, 'không rõ' là từ tương đương phổ biến nhất.