Looking up...
She has a twin brother.
Cô ấy có một anh trai song sinh.
Hai người hoặc vật sinh ra cùng lúc từ cùng một sinh đẻ hoặc quá trình sản xuất.
The twins were born on the same day.
Cặp song sinh đã sinh ra vào cùng một ngày.
Thường dùng để chỉ người hoặc vật có nguồn gốc chung.
Hai vật hoặc người có đặc điểm hoặc chức năng giống hệt nhau.
The twin towers were identical in design.
Hai tháp song sinh có thiết kế giống hệt nhau.
Dùng để mô tả sự tương đồng hoàn toàn.
Từ 'twin' thường dùng để chỉ người hoặc vật có nguồn gốc chung hoặc tương đồng hoàn toàn.
Từ 'twin' có liên quan đến các từ như 'double', 'duplicate', và 'pair'.
Từ tiếng Anh 'twin' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twin', có nghĩa là 'cặp song sinh'.
Từ 'twin' thường dùng để chỉ người hoặc vật có nguồn gốc chung hoặc tương đồng hoàn toàn.