tribute

/ˈtrɪbjuːt/
sự tôn vinh

The fans paid tribute to their favorite musician with a standing ovation.

Các cổ động viên đã tôn vinh nhạc sĩ yêu thích của họ bằng một trận hoan nghênh đứng dậy.


trang trọng

Sự tôn vinh, sự kính trọng hoặc sự công nhận công lao của một người hoặc một sự kiện.

The city organized a tribute concert to honor the late artist.

Thành phố đã tổ chức một buổi hòa nhạc tôn vinh để vinh danh nghệ sĩ đã qua đời.

Thường được sử dụng trong các sự kiện trọng thể hoặc các hoạt động công khai.

trang trọng

Sự tặng quà hoặc sự đóng góp để tỏ lòng tôn kính hoặc sự cảm ơn.

The tribe paid tribute to the king with gold and precious stones.

Bộ lạc đã tặng vua vàng và đá quý để tỏ lòng tôn kính.

Trong lịch sử, điều này thường liên quan đến việc cống nạp cho các vị vua hoặc lãnh đạo.

Cụm từ kết hợp

pay tributetôn vinhtribute concertbuổi hòa nhạc tôn vinhtribute totôn vinh cho

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tribute actcụm từ
nhóm nhạc hoặc nghệ sĩ mạo danh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tribute' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trọng thể, như tôn vinh một người đã qua đời hoặc công nhận công lao của một cá nhân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'trip'

Từ 'tribute' không liên quan đến 'trip' (cuộc hành trình), nên hãy chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tribute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tributum', có nghĩa là 'sự đóng góp' hoặc 'sự cống nạp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trọng thể hoặc lịch sử, đặc biệt là khi đề cập đến sự tôn vinh hoặc sự công nhận công lao của một người hoặc một sự kiện.

Phân tích từ

trib
có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tribus' (bộ lạc)
root
+
-ute
hậu tố chỉ sự đóng góp hoặc sự cống nạp
suffix
Từ Điển Anh Việt