transmit

/trænzˈmɪt/
truyền tải

The radio station transmits music to millions of listeners.

Trạm phát thanh truyền tải âm nhạc cho hàng triệu người nghe.


trang trọng

Gửi hoặc truyền dữ liệu, tín hiệu, hoặc thông tin từ một nơi đến nơi khác, thường thông qua một hệ thống truyền thông hoặc mạng.

The satellite transmits data to ground stations.

Vệ tinh truyền dữ liệu đến các trạm trên mặt đất.

The virus transmits easily through the air.

Virus dễ dàng truyền qua không khí.

Thường dùng trong bối cảnh công nghệ, y tế, hoặc truyền thông.

thông thường

Chuyển giao hoặc truyền đạt một ý tưởng, cảm xúc, hoặc thông điệp.

She wants to transmit her passion for art to her students.

Cô ấy muốn truyền cảm hứng nghệ thuật cho học sinh của mình.

Dùng trong ngữ cảnh không kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

transmit datatruyền dữ liệutransmit a signaltruyền tín hiệutransmit a messagetruyền một thông điệp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'transmit' thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, trong khi 'send' hoặc 'convey' dùng rộng hơn.

Quy tắc vàng

Kỹ thuật vs. Không kỹ thuật

Trong tiếng Anh, 'transmit' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: truyền dữ liệu), trong khi 'send' hoặc 'convey' dùng rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'transmittere', từ 'trans-' (quá, qua) và 'mittere' (gửi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'transmit' thường dùng cho việc truyền dữ liệu hoặc tín hiệu kỹ thuật. Trong tiếng Việt, 'truyền tải' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

trans-
quá, qua
prefix
+
-mit
gửi
root
Từ Điển Anh Việt