tire
lốp xeI need to replace the front tire on my bike.
Tôi cần thay lốp trước của xe đạp.
Vòng cao su bọc ngoài bánh xe, giúp xe di chuyển êm ái và an toàn.
The car's tires were worn out after driving on rough roads.
Lốp xe đã bị mòn sau khi lái trên những con đường gồ ghề.
Từ 'tire' thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông, ô tô, xe máy, hoặc xe đạp.
Mệt mỏi, kiệt sức (nghĩa bóng, thường dùng trong văn nói).
After working 12 hours straight, I was totally tired.
Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi hoàn toàn kiệt sức.
Nghĩa bóng này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'tire' và 'tyre'
Từ 'tire' là cách viết chính thức trong tiếng Anh Mỹ, trong khi 'tyre' là cách viết trong tiếng Anh Anh. Khi viết bài luận hoặc tài liệu chính thức, hãy chú ý đến đối tượng người đọc để lựa chọn cách viết phù hợp.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'tire' trong ngữ cảnh giao thông
Khi nói về phần cứng của xe (lốp xe), luôn sử dụng 'tire' hoặc 'tyre' (tùy theo biến thể Anh-Mỹ). Không dùng 'wheel' để chỉ lốp xe, vì 'wheel' chỉ bánh xe bao gồm cả vành và lốp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'tir' (vật che phủ), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tirer' (kéo, giật). Nghĩa gốc liên quan đến việc 'kéo' hoặc 'bọc' vật gì đó. Từ thế kỷ 15, 'tire' được dùng để chỉ vòng kim loại bọc quanh bánh xe ngựa, sau đó mở rộng sang ô tô.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Anh Anh, 'tyre' là cách viết chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng 'tire'. 2. Từ 'tire' cũng có thể được dùng như động từ (e.g., 'The long journey tired them out'), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.