time extension

/taɪm ɪkˈstɛnʃən/
sự gia hạn thời gian

The professor granted a time extension for the assignment.

Giáo viên đã cho phép gia hạn thời gian nộp bài.


trang trọng

Sự cho phép hoặc gia hạn thời gian để hoàn thành một nhiệm vụ, dự án hoặc nhiệm vụ nào đó.

Due to unforeseen circumstances, the company requested a time extension for the project deadline.

Do những tình huống bất ngờ, công ty đã yêu cầu gia hạn thời hạn nộp dự án.

Thường được sử dụng trong các trường hợp học tập, làm việc hoặc các dự án có thời hạn cụ thể.

Cụm từ kết hợp

request a time extensionyêu cầu gia hạn thời giangrant a time extensioncho phép gia hạn thời gian

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'time extension' khi muốn nói về việc gia hạn thời gian cho một nhiệm vụ hoặc dự án.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'time' (thời gian) và 'extension' (sự gia hạn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp học tập, làm việc hoặc các dự án có thời hạn cụ thể.

Phân tích từ

time
thời gian
root
+
extension
sự gia hạn
root
Từ Điển Anh Việt