thoroughly
cẩn thậnShe examined the document thoroughly before signing it.
Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng tài liệu trước khi ký tên.
Một cách cẩn thận, chi tiết và đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
The detective thoroughly searched the crime scene for clues.
Cảnh sát đã tìm kiếm kỹ lưỡng hiện trường tội phạm để tìm kiếm dấu vết.
We need to thoroughly discuss this matter before making a decision.
Chúng ta cần thảo luận kỹ lưỡng vấn đề này trước khi đưa ra quyết định.
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và đầy đủ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'thoroughly' trong văn bản chính thức
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cẩn thận của một hành động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'thorough', có nghĩa là 'cẩn thận, đầy đủ', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'thorough' (cũng có nghĩa tương tự).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.