terror
sự khủng bốThe city was gripped by terror after the attack.
Thành phố bị bao phủ bởi sự khủng bố sau cuộc tấn công.
Sự sợ hãi, hoảng loạn hoặc sự đe dọa gây ra sự sợ hãi mạnh mẽ.
The terrorists spread terror among the civilians.
Những kẻ khủng bố lan tỏa sự khủng bố giữa dân thường.
Từ này thường được dùng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ hoặc sự đe dọa gây ra sự hoảng loạn.
Sự khủng bố có tổ chức, thường liên quan đến các hành động bạo lực nhằm gây sợ hãi cho mục đích chính trị hoặc xã hội.
The government declared a state of emergency to combat terrorism.
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp để chống lại khủng bố.
Trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, 'terror' thường liên quan đến các hành động khủng bố có tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Trong ngữ cảnh chính trị, 'terror' thường liên quan đến các hành động khủng bố có tổ chức.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'terror' và 'terrorism'
'Terror' là sự sợ hãi hoặc sự đe dọa, còn 'terrorism' là sự khủng bố có tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'terror', có nghĩa là 'sự sợ hãi' hoặc 'sự kinh hoàng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'terror' thường được dùng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ hoặc sự đe dọa gây ra sự hoảng loạn. Trong ngữ cảnh chính trị, nó thường liên quan đến các hành động khủng bố có tổ chức.