target
mục tiêuOur company's target for this quarter is to increase sales by 20%.
Mục tiêu của công ty chúng tôi trong quý này là tăng doanh số lên 20%.
một vật thể hoặc điểm cụ thể được nhắm tới trong khi bắn, ném, hoặc tấn công
The archer took aim at the target.
Người cung thủ nhắm vào mục tiêu.
một mục đích hoặc kết quả mong muốn mà ai đó cố gắng đạt được
She set a target of saving $5,000 this year.
Cô ấy đặt mục tiêu tiết kiệm 5.000 đô la trong năm nay.
người hoặc nhóm người được nhắm tới bởi một chiến dịch quảng cáo, sản phẩm, hoặc dịch vụ
The product's target audience is young professionals.
Đối tượng mục tiêu của sản phẩm là những chuyên gia trẻ.
chỉ trích hoặc đổ lỗi ai đó vì một vấn đề cụ thể
The manager targeted the team for the project's failure.
Người quản lý đổ lỗi cho nhóm vì sự thất bại của dự án.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'target' và 'goal'
'Target' thường nhấn mạnh vào đối tượng hoặc điểm cụ thể cần đạt được, trong khi 'goal' có thể mang tính trừu tượng hơn (ví dụ: mục tiêu cá nhân dài hạn).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'target' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong các văn bản chuyên nghiệp, 'target' thường đi kèm với các từ chỉ 'audience' (đối tượng), 'market' (thị trường), hoặc 'customer' (khách hàng) để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'target' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'targette' (thế kỷ 11), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'targa' (tấm khiên).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'target' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường mang nghĩa 'nhắm tới' hoặc 'chỉ trích'. Trong lĩnh vực kinh doanh và marketing, 'target' thường được sử dụng để chỉ 'đối tượng mục tiêu' hoặc 'thị trường mục tiêu'.