talented

/ˈtæl.ən.tɪd/
có tài năng

She is a talented musician.

Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.


trang trọngthông thường

Có năng khiếu hoặc kỹ năng cao trong một lĩnh vực nhất định.

He is a talented artist who can paint beautiful landscapes.

Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng có thể vẽ những cảnh đẹp.

The company values talented employees who can innovate.

Công ty đánh giá cao những nhân viên tài năng có thể sáng tạo.

Thường dùng để mô tả khả năng đặc biệt trong nghệ thuật, khoa học, thể thao hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

talented individualngười tài năngtalented artistnhà nghệ sĩ tài năngtalented studenthọc sinh tài năng

Cụm từ liên quan

a talented personcụm từ
người có tài năng
talented at somethingcụm từ
giàu khả năng về điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'talented' thường dùng để mô tả khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định, không dùng để miêu tả người có nhiều tài năng chung.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Có thể kết hợp với các từ như 'artist', 'student', 'individual' để tạo thành cụm từ phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'talent' (tài năng) + hậu tố '-ed' (được miêu tả).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả người có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.

Phân tích từ

talent
tài năng
root
+
-ed
được miêu tả
suffix
Từ Điển Anh Việt