surface

/ˈsɜːrfəs/
bề mặt

The surface of the lake was calm.

Bề mặt của hồ rất yên tĩnh.


chung

Phần ngoài cùng của một vật thể hoặc bề mặt của nó.

She wiped the dust off the surface of the table.

Cô ấy lau bụi khỏi bề mặt của bàn.

Thường dùng để chỉ phần ngoài cùng của một vật thể.

Công nghệ
chuyên ngành

Bề mặt của một vật thể, có thể là bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng.

The surface of the computer screen is made of glass.

Bề mặt của màn hình máy tính được làm bằng kính.

Trong công nghệ, 'surface' có thể đề cập đến bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng.

Y học
chuyên ngành

Bề mặt của một vật thể, có thể là bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng.

The surface of the skin is the body's largest organ.

Bề mặt của da là cơ quan lớn nhất của cơ thể.

Trong y học, 'surface' có thể đề cập đến bề mặt của cơ thể hoặc các bộ phận của cơ thể.

Cụm từ kết hợp

surface areadiện tích bề mặtsurface tensionhiệu ứng bề mặtsurface levelmực nước bề mặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the surfacecụm từ
trên bề mặt
surface to aircụm từ
từ bề mặt đến không trung

Mẹo hay

Sử dụng 'surface' trong ngữ cảnh công nghệ

'Surface' trong công nghệ có thể đề cập đến bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng, chẳng hạn như bề mặt của một màn hình máy tính.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'surface' chính xác

Lưu ý rằng 'surface' thường dùng để chỉ phần ngoài cùng của một vật thể hoặc bề mặt của nó. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể đề cập đến bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'superficies', nghĩa là 'bề mặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'surface' thường dùng để chỉ phần ngoài cùng của một vật thể hoặc bề mặt của nó. Trong công nghệ, nó có thể đề cập đến bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng.

Phân tích từ

sur-
trên
prefix
+
-face
bề mặt
suffix
Từ Điển Anh Việt