surface
bề mặtThe surface of the lake was calm.
Bề mặt của hồ rất yên tĩnh.
Phần ngoài cùng của một vật thể hoặc bề mặt của nó.
She wiped the dust off the surface of the table.
Cô ấy lau bụi khỏi bề mặt của bàn.
Thường dùng để chỉ phần ngoài cùng của một vật thể.
Bề mặt của một vật thể, có thể là bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng.
The surface of the computer screen is made of glass.
Bề mặt của màn hình máy tính được làm bằng kính.
Trong công nghệ, 'surface' có thể đề cập đến bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng.
Bề mặt của một vật thể, có thể là bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng.
The surface of the skin is the body's largest organ.
Bề mặt của da là cơ quan lớn nhất của cơ thể.
Trong y học, 'surface' có thể đề cập đến bề mặt của cơ thể hoặc các bộ phận của cơ thể.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'surface' trong ngữ cảnh công nghệ
'Surface' trong công nghệ có thể đề cập đến bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng, chẳng hạn như bề mặt của một màn hình máy tính.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'surface' chính xác
Lưu ý rằng 'surface' thường dùng để chỉ phần ngoài cùng của một vật thể hoặc bề mặt của nó. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể đề cập đến bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'superficies', nghĩa là 'bề mặt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'surface' thường dùng để chỉ phần ngoài cùng của một vật thể hoặc bề mặt của nó. Trong công nghệ, nó có thể đề cập đến bề mặt của một vật thể vật lý hoặc một bề mặt trừu tượng.