stumble

/ˈstʌm.bəl/
vấp, sẩy chân

She stumbled on the uneven pavement and almost fell.

Cô ấy sẩy chân trên vỉa hè không bằng phẳng và suýt ngã.


neutral

vấp phải vật gì đó khiến mất thăng bằng khi đi

He stumbled over a rock while walking in the dark.

Anh ấy vấp phải một tảng đá khi đi trong bóng tối.

Thường dùng cho hành động vô tình, không lường trước.

thông thường

lúng túng, nói lắp bắp khi nói chuyện

The actor stumbled through his lines during the rehearsal.

Diễn viên lúng túng khi đọc lời thoại trong buổi tập.

Chỉ sự thiếu tự tin hoặc bối rối khi trình bày.

neutral

tình cờ phát hiện hoặc gặp phải điều gì đó

She stumbled upon an old photo album in the attic.

Cô ấy tình cờ tìm thấy một album ảnh cũ trong gác mái.

Thường dùng cho việc khám phá bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

stumble upontình cờ phát hiệnstumble overvấp phảistumble intovấp ngã vào

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'stumble' trong giao tiếp

Hãy dùng 'stumble' khi mô tả hành động vô tình (vấp ngã) hoặc sự thiếu trôi chảy (nói lắp). Ví dụ: 'I stumbled on the stairs' (Tôi vấp ngã trên cầu thang) hoặc 'She stumbled through her speech' (Cô ấy nói lắp bắp trong bài phát biểu).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'stumble' và 'trip'

'Stumble' nhấn mạnh vào hành động mất thăng bằng nhưng không nhất thiết ngã (có thể chỉ sẩy chân). 'Trip' thường đi kèm với ngã: 'I tripped and fell' (Tôi vấp ngã và té).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'stymelian' (vấp ngã), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'stummeln' (đi khập khiễng).

Ghi chú sử dụng

1. 'Stumble' có thể ám chỉ cả hành động vật lý (vấp ngã) lẫn tinh thần (lúng túng). 2. Khi nói về kỹ năng ngôn ngữ, 'stumble' thường đi kèm với 'over' (stumble over words). 3. Trong ngữ cảnh tích cực, 'stumble upon' chỉ sự khám phá tình cờ.

Phân tích từ

stumble
hành động vấp ngã hoặc lúng túng
root
Từ Điển Anh Việt