Looking up...
She struggled to finish her homework on time.
Cô ấy cố gắng hoàn thành bài tập về nhà kịp giờ.
Cố gắng làm điều gì đó khó khăn hoặc gặp nhiều trở ngại.
He struggled with his decision.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc quyết định.
The company is struggling to survive.
Công ty đang cố gắng tồn tại.
Thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn.
Từ 'struggle' thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn, không dùng để mô tả việc chơi hoặc giải trí.
Từ 'struggle' thường đi kèm với động từ như 'to', 'with', hoặc 'against' để tạo thành cụm từ có nghĩa rõ ràng.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'strēon' có nghĩa là 'chạy nhanh, lao vào'.
Thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn hoặc gặp nhiều trở ngại.