striking
đáng chú ý, ấn tượngShe wore a striking red dress at the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ ấn tượng tại buổi tiệc.
Đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh, thường là về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
The building has a striking modern design.
Toà nhà có thiết kế hiện đại ấn tượng.
Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
Đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh, thường là về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
The actor delivered a striking performance in the movie.
Diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn ấn tượng trong phim.
Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'striking' thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đừng sử dụng từ này để mô tả những thứ không gây ấn tượng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'strike' (đánh, gây ấn tượng) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra hoặc gây ra).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh về ngoại hình hoặc vẻ ngoài.