Looking up...
She spread rumors about her coworker to damage his reputation.
Cô ấy lan truyền tin đồn về đồng nghiệp của mình để làm hỏng danh tiếng của anh ấy.
Lan truyền tin đồn, tin giả, hoặc thông tin không xác thực để gây ảnh hưởng đến ai đó hoặc một tình huống nào đó.
The gossip magazine spread rumors about the celebrity's personal life.
Tạp chí tin tức lan truyền tin đồn về cuộc sống riêng tư của người nổi tiếng.
Spreading rumors can harm relationships and create unnecessary drama.
Lan truyền tin đồn có thể làm hại mối quan hệ và gây ra những rắc rối không cần thiết.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc để mô tả hành động lan truyền thông tin không chính xác.
Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả hành động lan truyền tin đồn một cách rõ ràng và chính xác.
Đừng sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả việc chia sẻ thông tin chính xác hoặc có nguồn gốc đáng tin cậy.
Từ 'spread' có nghĩa là lan truyền, và 'rumors' là tin đồn. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi để mô tả hành động lan truyền thông tin không chính xác.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc để mô tả hành động lan truyền thông tin không chính xác. Nó có thể mang tính tiêu cực và gây ảnh hưởng xấu đến người khác.