sparingly
hạn chếUse salt sparingly.
Dùng muối một cách hạn chế.
trang trọng
Sử dụng hoặc cho phép một lượng ít; không quá mức.
She applied the expensive perfume sparingly.
Cô ấy chỉ dùng một chút nước hoa đắt tiền.
Thường đi kèm với các động từ như "use", "apply", "add".
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi dùng với danh từ đếm được
Thêm "a" hoặc "some" trước danh từ: "use a little salt sparingly".
Quy tắc vàng
Đặt vị trí đúng
Đặt "sparingly" sau động từ mô tả hành động (use, add, apply) để tránh gây nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ "sparse" (rải rác, thưa thớt) + hậu tố "-ly" tạo thành trạng từ.
Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh việc không dùng quá nhiều, thường xuất hiện trong các hướng dẫn hoặc mô tả cách dùng.
Phân tích từ
sparse
rải rác, thưa thớt
root-ly
biến tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt