Looking up...
That story sounds familiar to me.
Câu chuyện đó nghe quen với tôi.
Giống như đã nghe hoặc biết trước đó, thường gây cảm giác quen thuộc.
The plot of this movie sounds familiar.
Câu chuyện của bộ phim này nghe quen.
Her voice sounds familiar, but I can't remember where I heard it.
Giọng của cô ấy nghe quen, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.
Thường dùng để nói về âm thanh, câu chuyện, hoặc trải nghiệm đã nghe trước đó.
Bạn có thể dùng 'sound familiar' khi nghe một âm thanh hoặc câu chuyện mà bạn đã nghe trước đó.
Nếu muốn nói về việc nhìn thấy, dùng 'look familiar' thay vì 'sound familiar'.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'sound' (âm thanh) và 'familiar' (quen thuộc).
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả sự quen thuộc về âm thanh hoặc trải nghiệm.