solely
chỉ, duy nhấtShe relied solely on her savings to start the business.
Cô ấy chỉ dựa vào tiền tiết kiệm của mình để bắt đầu kinh doanh.
Chỉ, duy nhất, không có gì khác
The decision was made solely by the CEO.
Quyết định này được CEO làm ra duy nhất.
He was solely responsible for the project's success.
Anh ấy là người chịu trách nhiệm duy nhất cho sự thành công của dự án.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có một nguồn, một người, hoặc một lý do duy nhất liên quan.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'solely' để nhấn mạnh
Dùng 'solely' khi muốn nhấn mạnh rằng chỉ có một nguồn, một người, hoặc một lý do duy nhất liên quan.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'solely' với 'only'
'Solely' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn và nhấn mạnh sự độc lập hoặc sự chuyên biệt hơn so với 'only'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'solely' bắt nguồn từ từ 'sole', có nghĩa là 'duy nhất' hoặc 'chỉ', và hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự độc lập hoặc sự chuyên biệt của một hành động, quyết định, hoặc trách nhiệm.