skull
sọHe cracked his skull in the accident.
Anh ấy bị nứt sọ trong vụ tai nạn.
Bộ phận xương bao bọc não, tạo thành đầu của con người hay động vật.
The forensic team examined the skull for signs of trauma.
Nhóm pháp y kiểm tra sọ để tìm dấu hiệu chấn thương.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, pháp y hoặc giải phẫu.
Đầu người hoặc động vật (nghĩa bóng, ít phổ biến).
He’s got a thick skull—it takes forever to explain anything to him.
Anh ấy đầu óc cùn quá—mãi không giải thích được gì cho anh ấy.
Cụm 'thick skull' mang nghĩa bóng chỉ người chậm hiểu, khó thuyết phục.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'skull' và 'head'
'Skull' chỉ phần xương bao bọc não, trong khi 'head' là toàn bộ phần đầu (bao gồm cả da, tóc, não, xương sọ). Ví dụ: 'He hit his head on the door' (Anh ấy va đầu vào cửa) không nhất thiết nghĩa là bị chấn thương sọ.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'skull' trong ngữ cảnh chính xác
Chỉ dùng 'skull' khi đề cập đến xương sọ hoặc trong ngữ cảnh y học/giải phẫu. Tránh dùng trong giao tiếp thông thường để tránh gây hiểu nhầm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'scull', bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'skulle' (sọ, đầu). Có liên quan đến tiếng Đức cổ 'schale' (vỏ, vỏ bọc).
Ghi chú sử dụng
Từ 'skull' thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường nói 'head' thay vì 'skull'.