sign language
ngôn ngữ dấuShe learned sign language to communicate with her deaf friend.
Cô ấy học ngôn ngữ dấu để giao tiếp với bạn bè của mình bị điếc.
Hệ thống giao tiếp bằng các động tác tay, biểu cảm mặt và cơ thể, thường được sử dụng bởi người khiếm thính.
American Sign Language (ASL) is one of the most widely used sign languages in the world.
Ngôn ngữ dấu Mỹ (ASL) là một trong những ngôn ngữ dấu được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.
Ngôn ngữ dấu là một hệ thống ngôn ngữ hoàn chỉnh, không phải chỉ là một phương tiện giao tiếp đơn giản.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Ngôn ngữ dấu là ngôn ngữ hoàn chỉnh
Ngôn ngữ dấu không chỉ là một phương tiện giao tiếp đơn giản, mà là một hệ thống ngôn ngữ hoàn chỉnh với ngữ pháp và cấu trúc riêng.
Quy tắc vàng
Không phải tất cả ngôn ngữ dấu đều giống nhau
Mỗi ngôn ngữ dấu có cấu trúc và ngữ pháp riêng, không thể dùng một ngôn ngữ dấu để giao tiếp với người dùng ngôn ngữ dấu khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'sign' (dấu hiệu, biểu tượng) và 'language' (ngôn ngữ), mô tả một hệ thống ngôn ngữ sử dụng các dấu hiệu thay vì âm thanh.
Ghi chú sử dụng
Ngôn ngữ dấu không phải là một ngôn ngữ duy nhất, mà là một nhóm các ngôn ngữ khác nhau, mỗi ngôn ngữ có cấu trúc và ngữ pháp riêng.