shoot

/ʃuːt/
bắn

He shot the target with his bow.

Anh ấy bắn mục tiêu bằng cung.


thông thường

Bắn một vật gì đó bằng súng, cung, hoặc vũ khí khác.

The hunter shot a deer in the forest.

Người săn bắn bắn một con hươu trong rừng.

Dùng cho hành động bắn một mục tiêu bằng vũ khí.

thông thường

Chụp ảnh hoặc quay phim.

She shot a beautiful landscape with her camera.

Cô ấy chụp một cảnh đẹp bằng máy ảnh của mình.

Dùng trong ngữ cảnh chụp ảnh hoặc quay phim.

thông thường

Đưa một vật gì đó nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.

He shot the ball into the basket.

Anh ấy đưa bóng vào rổ.

Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc hành động nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

shoot a photochụp ảnhshoot a videoquay phimshoot a basketballđưa bóng rổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shoot the breezethành ngữ
nói chuyện thô thả
shoot downđộng từ cụm
bắn rơi hoặc từ chối một ý kiến

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'shoot' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Hành động bắn

Khi dùng 'shoot' với nghĩa 'bắn', thường liên quan đến súng, cung, hoặc vũ khí khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'bắn' hoặc 'đưa nhanh chóng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shoot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm bắn, chụp ảnh, hoặc đưa nhanh chóng.

Phân tích từ

shoot
bắn
root
Từ Điển Anh Việt