shirk duty
tránh tránh nhiệm vụHe always tries to shirk duty when there's hard work to be done.
Anh ấy luôn cố gắng tránh tránh nhiệm vụ khi có công việc khó phải làm.
Tránh hoặc không thực hiện một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của mình, thường vì sự lười biếng hoặc không muốn chịu trách nhiệm.
The employee was reprimanded for shirking his duty during the crisis.
Nhân viên đó đã bị khiển trách vì tránh nhiệm vụ trong thời kỳ khủng hoảng.
You can't shirk your responsibilities as a parent.
Bạn không thể tránh tránh trách nhiệm của mình như một người cha mẹ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phàn nàn về việc ai đó không chịu trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc phàn nàn về việc ai đó không chịu trách nhiệm.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên sử dụng 'shirk duty' để mô tả việc tránh nhiệm vụ một cách tích cực, vì nó mang ý nghĩa tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ 'shirk' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'schirken', có nghĩa là 'tránh, lẩn tránh'. Cụm từ 'shirk duty' bắt nguồn từ ý tưởng về việc tránh hoặc không thực hiện một nhiệm vụ.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc sự lười biếng.