sensible
hợp lý, thực tếShe made a sensible decision to save money instead of spending it on unnecessary things.
Cô ấy đã đưa ra quyết định hợp lý là tiết kiệm tiền thay vì tiêu vào những thứ không cần thiết.
hợp lý, thực tế, dựa trên lý trí hơn là cảm xúc
It's sensible to check the weather forecast before going hiking.
Kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi leo núi là điều hợp lý.
He chose a sensible career path with good job security.
Anh ấy đã chọn một con đường sự nghiệp hợp lý với sự ổn định công việc tốt.
Thường dùng để mô tả những quyết định, hành động hoặc lựa chọn được cân nhắc kỹ lưỡng, không mạo hiểm.
nhạy cảm, dễ cảm nhận (ít dùng trong tiếng Việt hiện đại)
The poet's sensible heart could feel the sorrow of the world.
Trái tim nhạy cảm của nhà thơ có thể cảm nhận nỗi buồn của thế giới.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'sensible' và 'sensitive'
Sử dụng 'sensible' khi nói về những quyết định hoặc hành động khôn ngoan, thực tế. Sử dụng 'sensitive' khi nói về sự nhạy cảm về cảm xúc hoặc thể chất. Ví dụ: 'a sensible choice' (lựa chọn hợp lý) vs. 'a sensitive topic' (chủ đề nhạy cảm).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'sensible'?
Dùng 'sensible' để mô tả những thứ thể hiện sự khôn ngoan, thực tế, không mạo hiểm. Không dùng để mô tả người nhạy cảm về cảm xúc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'sensibilis' nghĩa là 'có thể cảm nhận', bắt nguồn từ 'sensus' (cảm giác). Qua tiếng Pháp cổ 'sensible', rồi vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'sensible' (hợp lý) với 'sensitive' (nhạy cảm). 'Sensible' nhấn mạnh sự khôn ngoan trong hành động, trong khi 'sensitive' chỉ sự nhạy cảm về cảm xúc hoặc thể chất.