senate

/ˈsɛnət/
thượng viện

The Senate approved the new bill yesterday.

Thượng viện đã phê duyệt dự luật mới hôm qua.


Luật
trang trọng

Thượng viện, một trong hai viện lập pháp trong hệ thống chính phủ của một số quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ, Pháp, và các nước khác.

The Senate is responsible for confirming presidential appointments.

Thượng viện có trách nhiệm xác nhận các bổ nhiệm của tổng thống.

Trong nhiều hệ thống chính phủ, Thượng viện thường có quyền lực tương đương hoặc lớn hơn Hạ viện.

Cụm từ kết hợp

Senate majority leaderlãnh đạo đa số Thượng việnSenate confirmationxác nhận Thượng việnSenate billdự luật Thượng viện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

filibustercụm từ
tác động chặn dự luật bằng cách nói dài dòng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'Senate' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không dùng cho các tổ chức khác.

Quy tắc vàng

Định danh chính thức

Trong tiếng Anh, 'Senate' thường được viết hoa khi đề cập đến một Thượng viện cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'senatus', có nghĩa là 'council of elders'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'Senate' thường được viết hoa khi đề cập đến một Thượng viện cụ thể, chẳng hạn như 'U.S. Senate'.

Phân tích từ

sen
cũ, từ tiếng Latinh có nghĩa là 'elders'
root
+
-ate
từ hậu tố Latinh tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt