Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. score

score

/skɔːr/
điểm số

She scored the winning goal in the final minute.

Cô ấy ghi bàn thắng trong phút cuối.


chung

Số điểm hoặc điểm số trong một cuộc thi, trò chơi hoặc bài kiểm tra.

He got a perfect score on the test.

Anh ấy đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra.

Trong tiếng Anh, 'score' có thể là danh từ hoặc động từ.

chung

Để ghi điểm hoặc đạt được một kết quả trong một cuộc thi hoặc trò chơi.

The team scored three goals in the match.

Đội ghi được ba bàn thắng trong trận đấu.

Khi dùng như động từ, 'score' thường liên quan đến thể thao.

thông thường

Để đạt được hoặc đạt được một mục tiêu hoặc lợi ích.

He scored a great deal on the new car.

Anh ấy mua được một chiếc xe mới với giá rất tốt.

Trong ngữ cảnh thông tục, 'score' có thể có nghĩa là đạt được một điều gì đó tốt.

Cụm từ kết hợp

score a goalghi bàn thắnghigh scoređiểm caoscore pointsđạt điểm

Từ đồng nghĩa

pointsmarkachievementgoal

Từ trái nghĩa

lossfailure

Cụm từ liên quan

score a touchdowncụm từ
ghi điểm trong bóng bầu dục
keep scorecụm từ
ghi điểm

Mẹo hay

Sử dụng 'score' như danh từ

Khi 'score' là danh từ, nó thường đề cập đến điểm số trong một cuộc thi, trò chơi hoặc bài kiểm tra.

Sử dụng 'score' như động từ

Khi 'score' là động từ, nó thường liên quan đến thể thao hoặc đạt được một mục tiêu.

Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và động từ

Lưu ý rằng 'score' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'điểm số' hoặc 'để ghi điểm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'score' có thể là danh từ hoặc động từ, và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

score
điểm số
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.