satisfied

/ˈsætɪsfaɪd/
hài lòng

She was satisfied with her new job.

Cô ấy hài lòng với công việc mới của mình.


trang trọngthông thường

Hài lòng, thỏa mãn với điều gì đó.

After tasting the dessert, he was satisfied with the meal.

Sau khi thử món tráng miệng, anh ấy hài lòng với bữa ăn.

The customer was satisfied with the service.

Khách hàng hài lòng với dịch vụ.

Thường dùng để mô tả sự thỏa mãn về một điều gì đó, có thể là sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

satisfied withhài lòng vớisatisfied customerkhách hàng hài lòng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

satisfied withcụm từ
hài lòng với
satisfied customercụm từ
khách hàng hài lòng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'satisfied' thường dùng để mô tả sự thỏa mãn về một điều gì đó, có thể là sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'satisfy'

'Satisfied' là dạng quá khứ của động từ 'satisfy' và cũng là tính từ, trong khi 'satisfy' là động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'satisfy' (thỏa mãn) + hậu tố '-ed' (được).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thỏa mãn về một điều gì đó, có thể là sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

satisfy
thỏa mãn
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt