Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. run out of steam

run out of steam

/rʌn aʊt əv stiːm/◆thành ngữ
cạn hơi

After working for hours, I started to run out of steam.

Sau khi làm việc nhiều giờ, tôi bắt đầu cạn hơi.


◆ Nghĩa thực sự
Mất sức hoặc mất động lực sau một thời gian cố gắng.
¶ Nghĩa đen
Chạy khỏi hơi (máy hơi nước).
Phân tích nghĩa đen
runchạy+out ofkhỏi+steamhơi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Máy hơi nước mất hơi và không thể hoạt động được nữa, tượng trưng cho tình trạng mất sức hoặc mất động lực của con người.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau một ngày làm việc căng thẳng, bạn nói với bạn bè rằng bạn đã cạn hơi và không thể tiếp tục làm việc nữa.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả tình trạng mệt mỏi hoặc mất động lực, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến việc làm việc hoặc học tập.
thông thường

Mất hơi thở, mất sức hoặc mất động lực, thường sau một thời gian làm việc hoặc cố gắng nhiều.

The team ran out of steam in the second half of the game.

Đội đã mất hơi thở trong nửa sau của trận đấu.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mệt mỏi hoặc mất động lực sau một thời gian dài cố gắng.

Cụm từ kết hợp

run out of energycạn năng lượngrun out of patiencecạn kiên nhẫn

Từ đồng nghĩa

lose momentumlose steamget tired

Từ trái nghĩa

gain energyget motivatedstay energized

Cụm từ liên quan

lose steamthành ngữ
mất động lực
gain momentumcụm từ
tăng động lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn mô tả tình trạng mệt mỏi hoặc mất động lực sau một thời gian cố gắng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả máy móc hoặc thiết bị mất hơi, chỉ dùng cho con người hoặc nhóm người.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ việc máy hơi nước mất hơi và không thể hoạt động được nữa, được dùng để mô tả tình trạng mất sức hoặc mất động lực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc làm việc, học tập hoặc tham gia các hoạt động yêu cầu nhiều sức lực.

Phân tích từ

run
chạy
root
+
out of
khỏi
preposition
+
steam
hơi
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.