romantic

/roʊˈmæntɪk/
lãng mạn

She wrote him a romantic letter.

Cô ấy viết cho anh ấy một bức thư lãng mạn.


thông thường

Có tính chất lãng mạn, đầy tình cảm và ấm áp, thường liên quan đến tình yêu hoặc mối quan hệ tình cảm.

They had a romantic dinner by candlelight.

Họ đã có một bữa ăn lãng mạn dưới ánh nến.

The movie was full of romantic moments.

Phim đầy những khoảnh khắc lãng mạn.

Thường dùng để mô tả những hành động, tình huống hoặc mối quan hệ có tính chất lãng mạn.

văn chương

Có tính chất lãng mạn trong văn học, nghệ thuật hoặc văn hóa, thường liên quan đến tình yêu hoặc những cảm xúc sâu sắc.

The novel is a romantic tale of love and adventure.

Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện lãng mạn về tình yêu và phiêu lưu.

Trong văn học, từ này có thể dùng để mô tả một thể loại văn học hoặc một phong cách nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

romantic dinnerbữa ăn lãng mạnromantic moviephim lãng mạnromantic relationshipmối quan hệ lãng mạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fall in lovecụm từ
rơi vào tình yêu
love at first sightcụm từ
tình yêu từ cái nhìn đầu tiên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm

Từ 'romantic' thường dùng để mô tả những điều liên quan đến tình yêu và lãng mạn, ví dụ như 'a romantic evening' (một buổi tối lãng mạn).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Romeo'

Từ 'romantic' không liên quan đến tên 'Romeo', mặc dù cả hai đều liên quan đến tình yêu trong văn học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'romanticus', liên quan đến 'Roman' (La Mã), ban đầu dùng để mô tả ngôn ngữ và văn học của người La Mã, sau đó phát triển nghĩa liên quan đến tình yêu và lãng mạn.

Ghi chú sử dụng

Từ 'romantic' thường dùng để mô tả những điều liên quan đến tình yêu, lãng mạn hoặc những cảm xúc sâu sắc. Nó cũng có thể dùng để mô tả một phong cách nghệ thuật hoặc văn học.

Phân tích từ

rom-
liên quan đến La Mã hoặc văn học La Mã
root
+
-antic
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt