rescind

/rɪˈsɪnd/
hủy bỏ

The company decided to rescind the policy after employee backlash.

Công ty quyết định hủy bỏ chính sách sau khi nhân viên phản đối.


Luật
trang trọng

Hủy bỏ hoặc bãi bỏ một quyết định, hợp đồng, hoặc chính sách đã được ban hành hoặc ký kết.

The court rescinded the previous ruling due to new evidence.

Tòa án đã hủy bỏ quyết định trước đó do có bằng chứng mới.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

rescind a contracthủy bỏ một hợp đồngrescind a policyhủy bỏ một chính sách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rescindere' (tách ra, hủy bỏ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-scind
cắt, chia
root
Từ Điển Anh Việt